Công thức
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)
- If it rains tomorrow, we will cancel the trip. (Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.)
- Mệnh đề chính có thể dùng can, may, should, must thay cho will tùy mức độ chắc chắn.
- Có thể đảo hai mệnh đề: We will cancel the trip if it rains tomorrow.
Cách dùng
- Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó.
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ.)
- Dùng để đưa ra lời hứa, cảnh báo hoặc đề nghị: If you need help, I will call you. (Nếu bạn cần giúp, tôi sẽ gọi cho bạn.)
- Unless = if not: Unless you hurry, you will be late. (Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ bị muộn.)
Biến thể
- Mệnh đề if có thể dùng hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành: If you are waiting for the bus, I will join you. (Nếu bạn đang đợi xe buýt, tôi sẽ tham gia cùng.)
- Mệnh đề chính có thể là mệnh lệnh: If you see her, tell her the news. (Nếu bạn gặp cô ấy, hãy kể cho cô ấy tin đó.)
- Không dùng will ở mệnh đề if, trừ khi if mang nghĩa "nếu bạn sẵn lòng": If you will help me, we can finish early.
Lỗi thường gặp
- If it will rain, I will stay home sai; đúng là If it rains, I will stay home.
- Dùng unless kèm phủ định: Unless you don't hurry sai; đúng là Unless you hurry.
- Chia sai thì ở mệnh đề chính, chẳng hạn dùng V-ing hoặc thì quá khứ.
Mẹo
Xác định tình huống chỉ là khả năng trong tương lai thì chọn loại 1; nếu là quy luật luôn đúng thì chuyển sang loại 0.