Sign In
Quay lại danh sách

English Tenses | Các thì trong tiếng Anh

Làm chủ 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Được phân chia theo thời gian Hiện tại - Quá khứ - Tương lai để bạn dễ dàng ghi nhớ và hệ thống.

Hiện tại đơn

Present Simple

Cách dùng

  • •Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại.
  • •Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
  • •Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu, xe, máy bay...).

Công thức

(+)S + V(s/es) + O
(-)S + do/does + not + V + O
(?)Do/Does + S + V + O?

Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, rarely, never
every day/week/month...

Ví dụ thực tế

The sun rises in the east.

"Mặt trời mọc ở đằng đông."

He plays tennis every Sunday.

"Anh ấy chơi tennis mỗi Chủ nhật."