Giai đoạn 3 — Mở rộng

Modal verbs

Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và sự cho phép; không chia theo ngôi và luôn đi với động từ nguyên mẫu.

Kiến thức

Công thức

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) đứng trước động từ chính ở dạng nguyên mẫu không "to": S + modal + V (bare) + O. Modal không chia theo ngôi, không thêm -s, -ed hay -ing. Câu phủ định thêm not sau modal; câu hỏi đảo modal lên đầu câu.

  • She can swim. (Cô ấy biết bơi.)
  • He cannot come today. (Anh ấy không thể đến hôm nay.)
  • Should we leave now? (Chúng ta có nên đi ngay không?)

Các modal thông dụng

  • can / could: khả năng, xin phép; could lịch sự hơn hoặc chỉ khả năng trong quá khứ.
  • may / might: xin phép trang trọng hoặc dự đoán khả năng; might ít chắc chắn hơn.
  • must: bắt buộc theo ý người nói; have to là bắt buộc do hoàn cảnh.
  • should / ought to: đưa lời khuyên.
  • will / would: dự đoán, lời hứa, lời mời.

Cách dùng

  • Diễn tả khả năng: I can speak a little Japanese. (Tôi nói được một chút tiếng Nhật.)
  • Diễn tả nghĩa vụ: Visitors must sign in at reception. (Khách phải ký tên ở quầy lễ tân.)
  • Đưa lời khuyên: You should get more sleep. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)
  • Phân biệt mustn't (bị cấm) với don't have to (không cần thiết): You mustn't smoke here. / You don't have to come early.

Lỗi thường gặp

  • Không thêm "to" sau modal: nói She can swims là sai, đúng là She can swim.
  • Không dùng hai modal liền nhau; thay bằng cụm tương đương như will be able to thay cho will can.
  • Không thêm -s ở ngôi thứ ba: He must go, không phải He musts go.

Ví dụ

  • You must wear a helmet when you ride a motorbike.

    Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

  • Students may use the library until nine p.m.

    Sinh viên có thể dùng thư viện đến chín giờ tối.

  • We should book the tickets early.

    Chúng ta nên đặt vé sớm.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1You ___ park here; it is a no-parking zone.

2She ___ speak three languages when she was ten.

3It is raining heavily. You ___ take an umbrella.