Công thức
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) đứng trước động từ chính ở dạng nguyên mẫu không "to": S + modal + V (bare) + O. Modal không chia theo ngôi, không thêm -s, -ed hay -ing. Câu phủ định thêm not sau modal; câu hỏi đảo modal lên đầu câu.
- She can swim. (Cô ấy biết bơi.)
- He cannot come today. (Anh ấy không thể đến hôm nay.)
- Should we leave now? (Chúng ta có nên đi ngay không?)
Các modal thông dụng
- can / could: khả năng, xin phép; could lịch sự hơn hoặc chỉ khả năng trong quá khứ.
- may / might: xin phép trang trọng hoặc dự đoán khả năng; might ít chắc chắn hơn.
- must: bắt buộc theo ý người nói; have to là bắt buộc do hoàn cảnh.
- should / ought to: đưa lời khuyên.
- will / would: dự đoán, lời hứa, lời mời.
Cách dùng
- Diễn tả khả năng: I can speak a little Japanese. (Tôi nói được một chút tiếng Nhật.)
- Diễn tả nghĩa vụ: Visitors must sign in at reception. (Khách phải ký tên ở quầy lễ tân.)
- Đưa lời khuyên: You should get more sleep. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)
- Phân biệt mustn't (bị cấm) với don't have to (không cần thiết): You mustn't smoke here. / You don't have to come early.
Lỗi thường gặp
- Không thêm "to" sau modal: nói She can swims là sai, đúng là She can swim.
- Không dùng hai modal liền nhau; thay bằng cụm tương đương như will be able to thay cho will can.
- Không thêm -s ở ngôi thứ ba: He must go, không phải He musts go.