Cấu trúc cơ bản
There is + danh từ số ít hoặc không đếm được: There is a cat on the roof (Có một con mèo trên mái nhà). There are + danh từ số nhiều: There are two cats on the roof (Có hai con mèo trên mái nhà). Cấu trúc này dùng để nói một vật hoặc sự việc tồn tại ở đâu đó.
Câu phủ định và nghi vấn
- Phủ định: There is not (isn't) / There are not (aren't) + danh từ.
- Nghi vấn: Is there / Are there + danh từ? Trả lời ngắn: Yes, there is / No, there aren't.
- Thường dùng some trong câu khẳng định, any trong phủ định và nghi vấn: There aren't any chairs (Không có chiếc ghế nào).
Các thì khác
There is/are có thể chia theo thì: There was a party last night (Có một bữa tiệc tối qua), There will be a meeting tomorrow (Sẽ có một cuộc họp ngày mai), There has been an accident (Đã có một vụ tai nạn).
Lỗi thường gặp
- Dùng have/has thay is/are: There have a book → There is a book.
- Chia sai khi có nhiều danh từ: There is many people → There are many people.
- Dùng there is với danh từ số nhiều: There is three rooms → There are three rooms.