Đăng nhập
Giai đoạn 3 — Mở rộng

Liên từ, câu ghép và câu phức

Phân biệt liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc và trạng từ liên kết; từ đó nhận diện và tạo câu ghép, câu phức chính xác.

Kiến thức

Liên từ kết hợp (FANBOYS)

Bảy liên từ nối hai mệnh đề độc lập: for, and, nor, but, or, yet, so.

  • I was tired, but I finished my report. (Tôi mệt nhưng vẫn hoàn thành báo cáo.)
  • She studied hard, so she passed the exam. (Cô ấy học chăm nên đã đỗ.)
  • Trước liên từ kết hợp thường có dấu phẩy khi nối hai mệnh đề dài.

Liên từ phụ thuộc

Mở đầu mệnh đề phụ, không thể đứng một mình tạo thành câu hoàn chỉnh: because, although, since, if, when, while, unless, so that.

  • Although it was raining, we went out. (Dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • I stayed home because I felt sick. (Tôi ở nhà vì tôi thấy mệt.)
  • Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; đứng trước thì dùng dấu phẩy.

Trạng từ liên kết

Nối ý giữa hai câu, thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm: however, therefore, moreover, for example, in addition.

  • The road was flooded; therefore, we took another route. (Đường bị ngập, vì vậy chúng tôi đi đường khác.)
  • However, the plan still has some risks. (Tuy nhiên, kế hoạch vẫn còn một số rủi ro.)
  • Khác với liên từ, trạng từ liên kết không nối trực tiếp hai mệnh đề chỉ bằng một dấu phẩy.

Câu ghép và câu phức

  • Câu ghép: hai mệnh đề độc lập nối bằng liên từ kết hợp hoặc dấu chấm phẩy.
  • Câu phức: một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.
  • Câu ghép - phức: kết hợp cả hai khi ý phức tạp hơn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ (comma splice).
  • Nhầm although với but trong cùng một câu: Although it rained, but we went out sai.
  • Dùng however như liên từ nối trực tiếp hai mệnh đề, hoặc đặt sai vị trí trạng từ liên kết.

Ví dụ

  • I wanted to go out, but it was too cold.

    Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời quá lạnh.

  • Although she was tired, she kept working.

    Dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

  • The road was closed; therefore, we took another route.

    Con đường bị đóng, vì vậy chúng tôi đi đường khác.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1She was tired, ___ she finished her homework.

2___ it was raining, we went for a walk.

3He passed the exam; ___, he was very happy.