Đăng nhập
Giai đoạn 5 — Nâng cao và luyện thi TOEIC

Ôn tập tổng hợp

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức đã học, tập trung vào các cặp dễ nhầm và chiến lược ôn theo nhóm lỗi.

Kiến thức

Hệ thống lại kiến thức

Trước khi ôn, hãy lập danh sách các nhóm kiến thức đã học: từ loại và cấu tạo từ, thì, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, so sánh, giới từ, liên từ. Với mỗi nhóm, viết một dòng công thức cốt lõi và một ví dụ của riêng bạn. Việc tự viết ví dụ giúp phát hiện chỗ hiểu chưa chắc.

Các cặp dễ nhầm

  • Số ít hay số nhiều của chủ ngữ: the number of + danh từ số nhiều nhưng động từ số ít; a number of + danh từ số nhiều và động từ số nhiều.
  • Tính từ và trạng từ: tính từ bổ nghĩa danh từ, trạng từ bổ nghĩa động từ hoặc tính từ.
  • Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định: mệnh đề không xác định đứng sau dấu phẩy và không dùng that.
  • Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn: hiện tại hoàn thành gắn với hiện tại, quá khứ đơn gắn với mốc thời gian đã kết thúc.
  • Bị động và chủ động: xác định ai thực hiện hành động trước khi chọn dạng động từ.

Chiến lược ôn tập

  • Ôn theo nhóm lỗi, không ôn tràn lan theo thứ tự sách.
  • Xen kẽ dạng bài: một lượt lý thuyết, một lượt câu hỏi ngắn, một lượt đọc hiểu.
  • Tự giải thích đáp án thành lời; nếu không giải thích được thì chưa nắm.
  • Dành thời gian cuối để rà lại những câu từng sai, không học thêm kiến thức mới.

Lỗi thường gặp

  • Chọn đáp án theo cảm giác quen tai thay vì kiểm tra cấu trúc.
  • Bỏ qua cụm xen giữa khi xác định chủ ngữ.
  • Dịch cả câu quá lâu trong khi chỉ cần xác định từ loại tại chỗ trống.

Ví dụ

  • A number of employees have volunteered for the weekend shift.

    Một số nhân viên đã tình nguyện làm ca cuối tuần.

  • She speaks English more fluently than her colleague.

    Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn đồng nghiệp của mình.

  • Hardly had she arrived when the client called.

    Cô ấy vừa mới đến thì khách hàng gọi.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1The number of applicants ___ increased sharply this year.

2She speaks English ___ than her colleague.

3Hardly ___ the guests sat down when the lights went out.