Giai đoạn 5 — Nâng cao và luyện thi TOEIC

Phrasal verbs

Nắm cách cấu tạo, phân loại và trật tự tân ngữ của cụm động từ, đồng thời học các cụm thường gặp trong môi trường công việc.

Kiến thức

Cấu tạo và phân loại

Cụm động từ (phrasal verb) gồm một động từ và một tiểu từ như up, down, in, out, off, on, over, away. Nghĩa của cả cụm thường khác nghĩa động từ gốc, không thể suy luận từng từ. Có hai nhóm chính: nội động, không cần tân ngữ (break down: hỏng máy) và ngoại động, cần tân ngữ.

  • Không tách được: tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ (look after the children - chăm sóc bọn trẻ).
  • Tách được: tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau tiểu từ (turn off the light / turn the light off).
  • Nếu tân ngữ là đại từ it, them, him, her thì bắt buộc đứng giữa: turn it off, không nói turn off it.

Nhóm theo động từ gốc

  • take: take off (cất cánh, cởi), take over (tiếp quản), take up (bắt đầu một sở thích), take after (giống ai).
  • put: put off (hoãn), put on (mặc vào), put out (dập tắt), put up with (chịu đựng).
  • turn: turn down (từ chối, giảm âm lượng), turn up (đến, tăng âm lượng), turn in (nộp).
  • look: look into (điều tra), look after (chăm sóc), look forward to (mong chờ), look up (tra cứu).

Cách dùng trong ngữ cảnh công việc

Trong đề thi và email công sở, hãy dựa vào tiểu từ đi kèm và nghĩa của cả câu thay vì dịch từng chữ. Ví dụ carry out a survey (tiến hành khảo sát), come up with a plan (nghĩ ra kế hoạch), go over the figures (xem lại số liệu).

Lỗi thường gặp

  • Đặt đại từ sau tiểu từ: sai pick up it, đúng pick it up.
  • Dùng sai tiểu từ vì nghĩa gần giống nhau: turn down là từ chối, không phải giảm nhiệt độ.
  • Chia sai thì khi cụm động từ ở dạng quá khứ: chỉ động từ chính thêm -ed, tiểu từ giữ nguyên (called off, không phải call offed).

Ví dụ

  • The flight was called off because of heavy fog.

    Chuyến bay bị hủy vì sương mù dày.

  • She took over the department after her manager retired.

    Cô ấy tiếp quản bộ phận sau khi quản lý của mình nghỉ hưu.

  • Please fill out the form and hand it in at the front desk.

    Vui lòng điền vào mẫu đơn và nộp ở quầy lễ tân.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1The meeting was ___ until next Monday because of the storm.

2Please ___ your report by Friday at the latest.

3The manager asked the team to ___ the complaint immediately.