Đăng nhập
Quay lại danh sách

Relative Clauses | Mệnh đề quan hệ

Sử dụng đại từ và trạng từ quan hệ để nối câu và cung cấp thêm thông tin.

Đại từ quan hệ

Relative Pronouns

Cách dùng / Ý nghĩa

  • •Who: Thay thế cho người (làm chủ ngữ/tân ngữ).
  • •Whom: Thay thế cho người (làm tân ngữ).
  • •Which: Thay thế cho vật/sự việc.
  • •That: Thay thế cho Who/Whom/Which trong mệnh đề xác định.
  • •Whose: Chỉ sự sở hữu.

Ví dụ thực tế

The man who is standing there is my brother.

"Người đàn ông đang đứng đó là anh trai tôi."

The book which I bought is interesting.

"Cuốn sách mà tôi đã mua rất thú vị."