Cấu trúc chính
- have/get + something + V3: nhờ người khác làm việc gì cho mình. I had my car repaired yesterday (Hôm qua tôi đi sửa xe).
- get + someone + to V: thuyết phục ai làm gì. She got her brother to carry the boxes (Cô ấy nhờ anh trai bê các thùng hàng).
- make/let/have + someone + V: bắt buộc, cho phép, yêu cầu; động từ không có to. The teacher made us rewrite the essay (Giáo viên bắt chúng tôi viết lại bài).
Phân biệt make, let, have
Make mang nghĩa ép buộc, let là cho phép, have là yêu cầu một cách trung tính. Ở thể bị động, make cần to: We were made to wait outside. Let chuyển thành be allowed to.
Cách dùng khác
- need + V-ing mang nghĩa bị động: My hair needs cutting (Tóc tôi cần được cắt), tương đương needs to be cut.
- help + someone + (to) V: cả hai dạng đều đúng, có to trang trọng hơn.
- Dùng have/get something done khi muốn nhấn mạnh dịch vụ được thực hiện chứ không phải người thực hiện.
Lỗi thường gặp
- Thêm to sau make/let/have: sai “made us to wait”, đúng “made us wait”.
- Dùng V-ing sau have: sai “have my car repairing”, đúng “have my car repaired”.
- Nhầm get someone do với get someone to do: dạng đúng luôn có to trước động từ.