Đăng nhập
Giai đoạn 1 — Nền tảng câu và từ loại

There is / There are

Dùng there is/there are để nói sự tồn tại, chia đúng theo danh từ và thì của câu.

Kiến thức

Cấu trúc cơ bản

There is + danh từ số ít hoặc không đếm được: There is a cat on the roof (Có một con mèo trên mái nhà). There are + danh từ số nhiều: There are two cats on the roof (Có hai con mèo trên mái nhà). Cấu trúc này dùng để nói một vật hoặc sự việc tồn tại ở đâu đó.

Câu phủ định và nghi vấn

  • Phủ định: There is not (isn't) / There are not (aren't) + danh từ.
  • Nghi vấn: Is there / Are there + danh từ? Trả lời ngắn: Yes, there is / No, there aren't.
  • Thường dùng some trong câu khẳng định, any trong phủ định và nghi vấn: There aren't any chairs (Không có chiếc ghế nào).

Các thì khác

There is/are có thể chia theo thì: There was a party last night (Có một bữa tiệc tối qua), There will be a meeting tomorrow (Sẽ có một cuộc họp ngày mai), There has been an accident (Đã có một vụ tai nạn).

Lỗi thường gặp

  • Dùng have/has thay is/are: There have a book → There is a book.
  • Chia sai khi có nhiều danh từ: There is many people → There are many people.
  • Dùng there is với danh từ số nhiều: There is three rooms → There are three rooms.

Ví dụ

  • There is a small garden behind the house.

    Có một khu vườn nhỏ phía sau ngôi nhà.

  • There aren't any eggs in the fridge.

    Không có quả trứng nào trong tủ lạnh.

  • There will be a concert in the park next Sunday.

    Sẽ có một buổi hòa nhạc trong công viên vào Chủ nhật tới.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1There ___ a lamp on the desk.

2There ___ many people at the festival.

3___ there any milk in the fridge?