Đăng nhập
Giai đoạn 1 — Nền tảng câu và từ loại

Từ loại và câu đơn

Nắm tám từ loại chính và cấu trúc câu đơn cơ bản để đặt câu đúng trật tự từ.

Kiến thức

Từ loại cơ bản

Tiếng Anh có tám từ loại chính: danh từ (nouns), đại từ (pronouns), động từ (verbs), tính từ (adjectives), trạng từ (adverbs), giới từ (prepositions), liên từ (conjunctions) và từ hạn định (determiners). Mỗi từ loại giữ một vai trò riêng trong câu: danh từ gọi tên sự vật, động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái, tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Cấu trúc câu đơn

Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, thường gồm chủ ngữ (S) và vị ngữ (V): S + V (+ O / C). Ví dụ: She reads books every night (Cô ấy đọc sách mỗi tối). Chủ ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ; vị ngữ bắt buộc phải có động từ chính.

Trật tự từ

Trật tự quen thuộc là chủ ngữ – động từ – tân ngữ – trạng từ: My brother bought a new bike yesterday (Anh trai tôi mua một chiếc xe đạp mới hôm qua). Tính từ đứng trước danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Lỗi thường gặp

  • Thiếu động từ chính: She very happy → She is very happy.
  • Đặt tính từ sau danh từ: a car red → a red car.
  • Dùng trạng từ thay tính từ sau động từ liên kết: He looks carefully → He looks careful.

Ví dụ

  • My sister teaches English at a small school near our house.

    Chị gái tôi dạy tiếng Anh tại một ngôi trường nhỏ gần nhà.

  • The children played football in the park all afternoon.

    Bọn trẻ chơi bóng đá trong công viên suốt cả buổi chiều.

  • He speaks English very well.

    Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1___ is my favorite subject at school.

2She speaks English very ___.

3She bought a beautiful ___ for her mother.