Sign In
Giai đoạn 3 — Mở rộng

Câu bị động cơ bản

Chuyển câu chủ động sang bị động với công thức be + V3, chia theo thì và lược bỏ tác nhân khi không cần thiết.

Kiến thức

Công thức

Câu bị động nhấn mạnh người hoặc vật nhận hành động:

S + be + V3/ed (+ by + O)

  • Chủ động: The chef cooked the meal. → Bị động: The meal was cooked by the chef. (Bữa ăn được đầu bếp nấu.)
  • Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ câu bị động; "by + tác nhân" có thể lược bỏ khi không quan trọng.

Chia thì

  • Hiện tại đơn: am/is/are + V3 — English is spoken worldwide. (Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.)
  • Quá khứ đơn: was/were + V3 — The letter was sent yesterday. (Lá thư được gửi hôm qua.)
  • Hiện tại hoàn thành: has/have been + V3 — The room has been cleaned. (Căn phòng đã được dọn.)
  • Tương lai đơn: will be + V3 — The results will be announced tomorrow. (Kết quả sẽ được công bố ngày mai.)
  • Modal: modal + be + V3 — This form must be signed. (Biểu mẫu này phải được ký.)

Cách dùng

  • Khi không biết hoặc không cần nêu người thực hiện: My bike was stolen last night. (Xe đạp của tôi bị lấy cắp tối qua.)
  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động: The tree was planted by students. (Cây được trồng bởi sinh viên.)
  • Trong văn phong trang trọng, khoa học và tin tức.

Lỗi thường gặp

  • Quên đổi động từ thành V3: The house was build sai, đúng là was built.
  • Giữ nguyên tân ngữ sau động từ bị động: It was sent the email sai; đúng là The email was sent.
  • Chia sai "be" theo thì hoặc theo số ít, số nhiều của chủ ngữ.

Ví dụ

  • The house was built in 1990.

    Ngôi nhà được xây vào năm 1990.

  • The emails are checked every morning.

    Email được kiểm tra mỗi buổi sáng.

  • A new policy will be announced tomorrow.

    Một chính sách mới sẽ được công bố vào ngày mai.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1The report ___ by the manager yesterday.

2English ___ in many countries around the world.

3The new bridge ___ next year.