Giai đoạn 3 — Mở rộng

So sánh

Ba dạng so sánh cơ bản trong tiếng Anh: bằng, hơn và nhất, cùng quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most.

Kiến thức

So sánh bằng

S + be/V + as + adj/adv + as + noun/pronoun

  • This room is as large as that one. (Phòng này rộng bằng phòng kia.)
  • Phủ định: not as/so ... as — He doesn't run as fast as his brother. (Anh ấy không chạy nhanh bằng anh trai.)
  • Với danh từ đếm được dùng as many ... as, không đếm được dùng as much ... as.

So sánh hơn

  • Tính từ ngắn: adj + -er + than — Hanoi is colder than Saigon in winter. (Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn vào mùa đông.)
  • Tính từ dài: more + adj + than — This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
  • Trạng từ: more slowly, faster; bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further.

So sánh nhất

  • Ngắn: the + adj + -est — She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.)
  • Dài: the most + adj — This is the most expensive phone in the shop. (Đây là chiếc điện thoại đắt nhất cửa hàng.)
  • Bất quy tắc: best, worst, farthest. Thường dùng với in (phạm vi) hoặc of (nhóm).

Lỗi thường gặp

  • Dùng cả -er và more: more cheaper sai, đúng là cheaper.
  • Thiếu "than" trong so sánh hơn hoặc thiếu "the" trước so sánh nhất.
  • Nhân đôi phụ âm sai: big → bigger, hot → hotter, nhưng happy → happier.

Mẹo

Đếm âm tiết để chọn -er/-est hay more/most; học thuộc các dạng bất quy tắc và luôn kiểm tra lại đuôi tính từ.

Ví dụ

  • Mount Everest is the highest mountain in the world.

    Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.

  • Today is hotter than yesterday.

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  • This exercise is as easy as the previous one.

    Bài tập này dễ như bài trước.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1This hotel is ___ than the one we stayed in last year.

2She is the ___ student in her class.

3My phone is not as ___ as yours.