Giai đoạn 1 — Nền tảng câu và từ loại

Danh từ

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được, nắm quy tắc tạo số nhiều và các dạng bất quy tắc.

Kiến thức

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được (countable) có thể đứng sau số đếm và có dạng số nhiều: one book, two books. Danh từ không đếm được (uncountable) không có dạng số nhiều và không dùng với a/an: water, rice, information, advice, furniture, news.

Hình thành số nhiều

  • Thêm -s vào hầu hết danh từ: book → books.
  • Thêm -es sau -s, -sh, -ch, -x, -z: box → boxes.
  • Đổi -y thành -ies khi trước y là phụ âm: city → cities.
  • Đổi -f/-fe thành -ves: knife → knives.

Số nhiều bất quy tắc

Một số danh từ có dạng riêng: man → men, woman → women, child → children, tooth → teeth, foot → feet, mouse → mice. Một số danh từ giữ nguyên ở cả hai số: sheep, fish, deer.

Lỗi thường gặp

  • Thêm -s vào danh từ không đếm được: informations → information.
  • Dùng động từ số nhiều với danh từ không đếm được: The news are good → The news is good.
  • Viết childrens thay vì children.

Ví dụ

  • There are three knives and two boxes on the table.

    Có ba con dao và hai cái hộp trên bàn.

  • The children need more information about the trip.

    Bọn trẻ cần thêm thông tin về chuyến đi.

  • Those women are buying fresh vegetables at the market.

    Những người phụ nữ đó đang mua rau tươi ở chợ.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1There are many ___ playing in the yard.

2I need some ___ about the course.

3She cut the bread with two ___.