Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Past Continuous

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc làm nền cho hành động khác cắt ngang. Công thức là was/were + V-ing.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing. I, he, she, it dùng was; you, we, they dùng were.
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing.
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing? Trả lời ngắn: Yes, S + was/were.

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: At 8 p.m, I was watching TV (Lúc 8 giờ tối, tôi đang xem tivi).
  • Hành động nền bị hành động khác cắt ngang: I was sleeping when the phone rang (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo).
  • Hai hành động song song: She was cooking while he was cleaning (Cô ấy nấu ăn trong khi anh ấy dọn dẹp).
  • Mô tả bối cảnh cho một câu chuyện: It was raining and everybody was running (Trời đang mưa và mọi người đang chạy).

Dấu hiệu nhận biết

  • at 7 p.m yesterday, at that time, at this time last week.
  • while, when, all day yesterday.

Lỗi thường gặp

  • Dùng while cho hành động ngắn cắt ngang: While the phone rang sai, phải là When the phone rang.
  • Dùng -ing với động từ trạng thái: I was knowing sai, phải là I knew.
  • Nhầm was và were: They was playing sai, phải là They were playing.

Ví dụ

  • I was cooking when he called me.

    Tôi đang nấu ăn thì anh ấy gọi cho tôi.

  • At nine yesterday, they were still working.

    Lúc chín giờ hôm qua, họ vẫn đang làm việc.

  • While I was walking home, I met an old friend.

    Trong khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi gặp một người bạn cũ.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1At 8 p.m. yesterday, I ___ dinner.

2While she ___ , the phone rang.

3They ___ football when it started to rain.