Công thức
- Khẳng định: S + was/were + V-ing. I, he, she, it dùng was; you, we, they dùng were.
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing.
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing? Trả lời ngắn: Yes, S + was/were.
Cách dùng
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: At 8 p.m, I was watching TV (Lúc 8 giờ tối, tôi đang xem tivi).
- Hành động nền bị hành động khác cắt ngang: I was sleeping when the phone rang (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo).
- Hai hành động song song: She was cooking while he was cleaning (Cô ấy nấu ăn trong khi anh ấy dọn dẹp).
- Mô tả bối cảnh cho một câu chuyện: It was raining and everybody was running (Trời đang mưa và mọi người đang chạy).
Dấu hiệu nhận biết
- at 7 p.m yesterday, at that time, at this time last week.
- while, when, all day yesterday.
Lỗi thường gặp
- Dùng while cho hành động ngắn cắt ngang: While the phone rang sai, phải là When the phone rang.
- Dùng -ing với động từ trạng thái: I was knowing sai, phải là I knew.
- Nhầm was và were: They was playing sai, phải là They were playing.