Công thức
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed. I, you, we, they dùng have; he, she, it dùng has.
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed.
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed? Trả lời ngắn: Yes, S + have/has.
Cách dùng
- Hành động xảy ra trong quá khứ, không nêu thời điểm, kết quả còn liên quan hiện tại: I have lost my keys (Tôi đã mất chìa khóa).
- Kinh nghiệm sống: She has visited Japan twice (Cô ấy đã đến Nhật hai lần).
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn: We have lived here since 2015 (Chúng tôi sống ở đây từ năm 2015).
- Việc vừa xảy ra: He has just left (Anh ấy vừa mới rời đi).
Dấu hiệu nhận biết
- just, already, yet, ever, never, recently, so far.
- since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.
- This is the first time...
Lỗi thường gặp
- Dùng với thời gian đã kết thúc: I have met him last week sai, phải là I met him last week.
- Nhầm since và for: since five years sai, phải là for five years.
- Nhầm been và gone: She has gone to Paris nghĩa là cô ấy đang ở đó, còn She has been to Paris nghĩa là đã từng đến và đã về.