Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Past Perfect

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Công thức là had + V3/ed cho mọi ngôi.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + had + V3/ed (dùng cho mọi ngôi).
  • Phủ định: S + had + not + V3/ed.
  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed? Trả lời ngắn: Yes, S + had. hoặc No, S + hadn't.

Cách dùng

  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: The train had left when we arrived (Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến).
  • Hành động xảy ra trước một mốc thời gian trong quá khứ: By 2020, he had written three novels (Đến năm 2020, anh ấy đã viết ba cuốn tiểu thuyết).
  • Nguyên nhân của một tình huống trong quá khứ: I was tired because I hadn't slept (Tôi mệt vì tôi đã không ngủ).

Dấu hiệu nhận biết

  • before, after, by the time, when (khi có hai hành động khác thời điểm).
  • already, never before, until then, by 2019.

Lỗi thường gặp

  • Dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động: I had watched a film last night sai, phải là I watched.
  • Đảo lộn trật tự: hành động xảy ra trước dùng had + V3, hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn.
  • Dùng had + V-ing thay vì V3: She had go sai, phải là She had gone.

Ví dụ

  • The train had left when we got to the station.

    Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến ga.

  • She had never seen the sea before that trip.

    Cô ấy chưa từng thấy biển trước chuyến đi đó.

  • By the time I woke up, my father had gone to work.

    Vào lúc tôi thức dậy, bố tôi đã đi làm rồi.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1By the time we arrived, the film ___ .

2She ___ the report before the meeting began.

3I didn't go to the cinema because I ___ the film twice.