Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Future Simple

Thì tương lai đơn với will dùng cho quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị và dự đoán chủ quan. Công thức đơn giản là will + động từ nguyên mẫu.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + will + V (will dùng cho mọi ngôi).
  • Phủ định: S + will + not + V (viết tắt won't + V).
  • Nghi vấn: Will + S + V? Trả lời ngắn: Yes, S + will. hoặc No, S + won't.

Cách dùng

  • Quyết định tức thời ngay lúc nói: The phone is ringing. I'll answer it (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe).
  • Dự đoán dựa trên suy nghĩ, không có bằng chứng rõ ràng: I think it will rain (Tôi nghĩ trời sẽ mưa).
  • Lời hứa, lời đề nghị, lời cảnh báo: I'll help you with that (Tôi sẽ giúp bạn việc đó).
  • Sự thật tương lai chắc chắn, không phụ thuộc kế hoạch: She will be 30 next year (Năm sau cô ấy sẽ 30 tuổi).

Dấu hiệu nhận biết

  • tomorrow, next week, next month, in 2030, soon.
  • I think, I hope, probably, perhaps, I promise.

Lỗi thường gặp

  • Thêm to sau will: I will to go sai, phải là I will go.
  • Dùng will trong mệnh đề when/if chỉ tương lai: When I will arrive sai, phải là When I arrive.
  • Dùng will cho kế hoạch đã sắp xếp sẵn, khi đó nên dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ

  • I'll call you as soon as I arrive.

    Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.

  • I think our team will win the final.

    Tôi nghĩ đội của chúng ta sẽ thắng trận chung kết.

  • Don't worry, I won't tell anyone.

    Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai đâu.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1Don't worry, I ___ you with the bags.

2I think it ___ tomorrow.

3We ___ know the result until next Monday.