Be going to
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V; phủ định thêm not sau be; nghi vấn Am/Is/Are + S + going to + V?
- Diễn tả dự định đã quyết định trước lúc nói: I'm going to buy a new laptop (Tôi định mua một chiếc laptop mới).
- Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Look at those clouds! It's going to rain (Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa).
Present Continuous chỉ tương lai
- Công thức: S + am/is/are + V-ing kèm thời gian tương lai.
- Diễn tả kế hoạch, cuộc hẹn đã sắp xếp cụ thể với người khác: I'm meeting the doctor at 9 a.m tomorrow (Mai 9 giờ tôi có hẹn gặp bác sĩ).
- Thường có thời gian, địa điểm rõ ràng hoặc vé, lịch đã đặt trước.
Phân biệt nhanh
- will: quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán chủ quan.
- be going to: dự định có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ nhìn thấy được.
- Present Continuous: kế hoạch đã chốt, thường có sắp xếp với người khác.
Lỗi thường gặp
- Dùng will cho cuộc hẹn đã đặt trước: kém tự nhiên, nên dùng hiện tại tiếp diễn.
- Viết going to + V-ing: I'm going to meeting sai, phải là I'm going to meet.
- Quên to be: She going to travel sai, phải là She is going to travel.