Công thức
- Khẳng định: S + will be + V-ing
- Phủ định: S + will not (won't) be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Cách dùng
- Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai: At 8 p.m. tomorrow, I will be watching the match (Lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem trận đấu).
- Diễn tả việc đã được sắp xếp, sẽ diễn ra như một phần của lịch trình: This time next week, we will be flying to Japan (Tuần sau vào giờ này, chúng tôi sẽ đang bay tới Nhật).
- Dùng để hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác: Will you be using the car this afternoon? (Chiều nay bạn có dùng xe không?).
- Nhấn mạnh quá trình đang tiếp diễn, khác với will + V chỉ nêu sự việc sẽ xảy ra.
Dấu hiệu nhận biết
- at this time tomorrow, at 8 p.m. next Sunday, this time next week
- all day tomorrow, at noon tomorrow
- when / while + mệnh đề chia hiện tại đơn: While you are studying, I will be cleaning the house (Trong khi bạn học, tôi sẽ đang dọn nhà).
Lỗi thường gặp
- Dùng will + V khi cần nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một mốc: At 9 a.m. tomorrow I will have a meeting chỉ nêu lịch, muốn nhấn đang diễn ra thì dùng I will be having a meeting.
- Chia V-ing cho động từ trạng thái như know, believe, own; với các động từ này dùng will + V.
- Chia will trong mệnh đề when / while: sai When you will arrive, I will be cooking.