Công thức
- Khẳng định: S + had been + V-ing
- Phủ định: S + had not been + V-ing
- Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Cách dùng
- Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một hành động hoặc mốc khác trong quá khứ: They had been driving for six hours before they stopped for lunch (Họ đã lái xe sáu tiếng trước khi dừng ăn trưa).
- Nhấn mạnh quá trình kéo dài là nguyên nhân của một trạng thái trong quá khứ: He was out of breath because he had been running (Anh ấy thở hổn hển vì vừa chạy).
- Thường xuất hiện trong câu có before, after, when, by the time với mệnh đề chia quá khứ đơn.
- Khác quá khứ hoàn thành: had + V3 nhấn kết quả đã xong, had been + V-ing nhấn quá trình kéo dài.
Dấu hiệu nhận biết
- before, after, when, by the time + mệnh đề quá khứ đơn
- for + khoảng thời gian, since + mốc quá khứ
- all day, all morning
Lỗi thường gặp
- Nhầm had been + V-ing với had + V3 khi câu chỉ cần nêu kết quả.
- Dùng với động từ trạng thái như know, belong, own.
- Chia quá khứ đơn cho hành động xảy ra trước: sai When I arrived, he cooked for an hour, đúng When I arrived, he had been cooking for an hour.
- Viết sai cấu trúc had been + V3 thay vì had been + V-ing.