Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Past Perfect Continuous

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động đã kéo dài liên tục trước một mốc hoặc một hành động khác trong quá khứ.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + had been + V-ing
  • Phủ định: S + had not been + V-ing
  • Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?

Cách dùng

  • Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một hành động hoặc mốc khác trong quá khứ: They had been driving for six hours before they stopped for lunch (Họ đã lái xe sáu tiếng trước khi dừng ăn trưa).
  • Nhấn mạnh quá trình kéo dài là nguyên nhân của một trạng thái trong quá khứ: He was out of breath because he had been running (Anh ấy thở hổn hển vì vừa chạy).
  • Thường xuất hiện trong câu có before, after, when, by the time với mệnh đề chia quá khứ đơn.
  • Khác quá khứ hoàn thành: had + V3 nhấn kết quả đã xong, had been + V-ing nhấn quá trình kéo dài.

Dấu hiệu nhận biết

  • before, after, when, by the time + mệnh đề quá khứ đơn
  • for + khoảng thời gian, since + mốc quá khứ
  • all day, all morning

Lỗi thường gặp

  • Nhầm had been + V-ing với had + V3 khi câu chỉ cần nêu kết quả.
  • Dùng với động từ trạng thái như know, belong, own.
  • Chia quá khứ đơn cho hành động xảy ra trước: sai When I arrived, he cooked for an hour, đúng When I arrived, he had been cooking for an hour.
  • Viết sai cấu trúc had been + V3 thay vì had been + V-ing.

Ví dụ

  • He had been working at the factory for ten years before he retired.

    Ông ấy đã làm việc ở nhà máy mười năm trước khi nghỉ hưu.

  • She was tired because she had been running for an hour.

    Cô ấy mệt vì đã chạy suốt một tiếng đồng hồ.

  • We had been waiting for two hours by the time the train arrived.

    Chúng tôi đã chờ được hai tiếng khi tàu đến.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1When I met her, she ___ in London for five years.

2His hands were dirty because he ___ the car.

3She ___ all day, so she went to bed early.