Công thức
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing? Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are.
Cách dùng
- Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: She is reading a book (Cô ấy đang đọc sách).
- Sự việc tạm thời, không kéo dài: I'm living with my aunt this month (Tháng này tôi đang ở nhà dì).
- Thay đổi, xu hướng đang diễn ra: Prices are going up (Giá cả đang tăng).
- Lời phàn nàn với always: He is always forgetting his keys (Anh ấy lúc nào cũng quên chìa khóa).
Dấu hiệu nhận biết
- now, right now, at the moment, at present, currently.
- Look!, Listen!, Be careful! thường đứng đầu câu.
- this week, these days.
Lỗi thường gặp
- Thiếu động từ to be: She reading sai, phải là She is reading.
- Dùng -ing với động từ trạng thái: I am knowing sai, phải là I know.
- Sai chính tả khi thêm -ing: run thành running, lie thành lying.