Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, sự việc tạm thời hoặc xu hướng đang thay đổi. Công thức cốt lõi là am/is/are + V-ing.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing? Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are.

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: She is reading a book (Cô ấy đang đọc sách).
  • Sự việc tạm thời, không kéo dài: I'm living with my aunt this month (Tháng này tôi đang ở nhà dì).
  • Thay đổi, xu hướng đang diễn ra: Prices are going up (Giá cả đang tăng).
  • Lời phàn nàn với always: He is always forgetting his keys (Anh ấy lúc nào cũng quên chìa khóa).

Dấu hiệu nhận biết

  • now, right now, at the moment, at present, currently.
  • Look!, Listen!, Be careful! thường đứng đầu câu.
  • this week, these days.

Lỗi thường gặp

  • Thiếu động từ to be: She reading sai, phải là She is reading.
  • Dùng -ing với động từ trạng thái: I am knowing sai, phải là I know.
  • Sai chính tả khi thêm -ing: run thành running, lie thành lying.

Ví dụ

  • The children are playing in the garden right now.

    Bọn trẻ đang chơi trong vườn ngay lúc này.

  • I'm staying at a hotel while my flat is being repaired.

    Tôi đang ở khách sạn trong khi căn hộ của tôi đang được sửa.

  • Prices are rising quickly this year.

    Năm nay giá cả đang tăng nhanh.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1Listen! Someone ___ at the door.

2I ___ TV at the moment, so I can't talk.

3She ___ with her sister this month.