Sign In
Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Present Simple

Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Điểm cốt lõi là thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít và dùng do/does trong phủ định, nghi vấn.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + V(s/es). Với I, you, we, they dùng động từ nguyên mẫu; với he, she, it thêm -s hoặc -es.
  • Phủ định: S + do/does + not + V. Dùng does not (doesn't) với he, she, it.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V? Trả lời ngắn: Yes, S + do/does. hoặc No, S + don't/doesn't.

Cách dùng

  • Thói quen, hành động lặp lại: I go to school by bus (Tôi đi học bằng xe buýt).
  • Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên: Water boils at 100 degrees (Nước sôi ở 100 độ C).
  • Lịch trình cố định: The film starts at 8 p.m (Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối).
  • Suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái: She likes coffee (Cô ấy thích cà phê).

Dấu hiệu nhận biết

  • Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
  • Cụm thời gian: every day, every week, once a month, on Sundays.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ quên -s/-es ở ngôi thứ ba: He go sai, phải là He goes.
  • Dùng sai trợ động từ: Does you...? sai, phải là Do you...?
  • Chia động từ sau doesn't: She doesn't likes sai, phải là She doesn't like.

Ví dụ

  • I usually get up at six o'clock.

    Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.

  • The sun rises in the east.

    Mặt trời mọc ở hướng đông.

  • She doesn't eat meat.

    Cô ấy không ăn thịt.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1She ___ to work every day.

2___ they live in Da Nang?

3My brother ___ coffee in the morning.