Công thức
- Khẳng định: S + V(s/es). Với I, you, we, they dùng động từ nguyên mẫu; với he, she, it thêm -s hoặc -es.
- Phủ định: S + do/does + not + V. Dùng does not (doesn't) với he, she, it.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V? Trả lời ngắn: Yes, S + do/does. hoặc No, S + don't/doesn't.
Cách dùng
- Thói quen, hành động lặp lại: I go to school by bus (Tôi đi học bằng xe buýt).
- Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên: Water boils at 100 degrees (Nước sôi ở 100 độ C).
- Lịch trình cố định: The film starts at 8 p.m (Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối).
- Suy nghĩ, cảm xúc, trạng thái: She likes coffee (Cô ấy thích cà phê).
Dấu hiệu nhận biết
- Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Cụm thời gian: every day, every week, once a month, on Sundays.
Lỗi thường gặp
- Bỏ quên -s/-es ở ngôi thứ ba: He go sai, phải là He goes.
- Dùng sai trợ động từ: Does you...? sai, phải là Do you...?
- Chia động từ sau doesn't: She doesn't likes sai, phải là She doesn't like.