Tính từ
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, seem, look, feel, taste, become, get): a beautiful garden (một khu vườn đẹp), The soup tastes good (Món súp có vị ngon). Tính từ không đổi theo số: two tall boys.
Trạng từ
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ thể cách thường được tạo bằng tính từ + -ly: careful → carefully, quick → quickly. Ví dụ: She speaks English fluently (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy).
Vị trí trạng từ
Trạng từ thể cách thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ: He drives carefully (Anh ấy lái xe cẩn thận). Trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, never) đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be: She always gets up early, He is never late.
Lỗi thường gặp
- Dùng tính từ thay trạng từ: She sings beautiful → She sings beautifully.
- Dùng trạng từ sau động từ liên kết: The food tastes badly → The food tastes bad.
- Nhầm good/well: well là trạng từ, good là tính từ.