Sign In
Giai đoạn 1 — Nền tảng câu và từ loại

Tính từ và trạng từ

Phân biệt tính từ và trạng từ, nắm vị trí và cách thành lập trạng từ thể cách.

Kiến thức

Tính từ

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, seem, look, feel, taste, become, get): a beautiful garden (một khu vườn đẹp), The soup tastes good (Món súp có vị ngon). Tính từ không đổi theo số: two tall boys.

Trạng từ

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ thể cách thường được tạo bằng tính từ + -ly: careful → carefully, quick → quickly. Ví dụ: She speaks English fluently (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy).

Vị trí trạng từ

Trạng từ thể cách thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ: He drives carefully (Anh ấy lái xe cẩn thận). Trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, never) đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be: She always gets up early, He is never late.

Lỗi thường gặp

  • Dùng tính từ thay trạng từ: She sings beautiful → She sings beautifully.
  • Dùng trạng từ sau động từ liên kết: The food tastes badly → The food tastes bad.
  • Nhầm good/well: well là trạng từ, good là tính từ.

Ví dụ

  • The little girl sang beautifully at the concert.

    Cô bé hát rất hay tại buổi hòa nhạc.

  • This soup tastes really good.

    Món súp này có vị thực sự ngon.

  • He always checks his work carefully.

    Anh ấy luôn kiểm tra bài làm của mình một cách cẩn thận.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1She sings very ___.

2He is a ___ driver.

3The weather feels ___ today.