Sign In
Giai đoạn 1 — Nền tảng câu và từ loại

Đại từ và tính từ sở hữu

Phân biệt đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu để tránh nhầm vị trí.

Kiến thức

Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ gồm I, you, he, she, it, we, they; làm tân ngữ gồm me, you, him, her, it, us, them. Chủ ngữ đứng trước động từ, tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ: She called me yesterday (Cô ấy gọi tôi hôm qua).

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my, your, his, her, its, our, their. Ví dụ: Their house is near the park (Nhà của họ gần công viên). Tính từ sở hữu không thay đổi theo số của danh từ: her books.

Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu đứng một mình, thay cho danh từ đã được nhắc trước: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs. Ví dụ: This bag is mine (Chiếc túi này là của tôi).

Lỗi thường gặp

  • Nhầm its và it's: it's = it is, còn its = của nó.
  • Dùng đại từ tân ngữ làm chủ ngữ: Me and him went out → He and I went out.
  • Dùng tính từ sở hữu thay đại từ sở hữu: The book is my → The book is mine.

Ví dụ

  • This umbrella is mine, and that one is yours.

    Chiếc ô này là của tôi, còn chiếc kia là của bạn.

  • Her parents gave her a new bike.

    Bố mẹ cô ấy tặng cô ấy một chiếc xe đạp mới.

  • The students finished their homework before dinner.

    Học sinh làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1This notebook is ___, not yours.

2Please give the keys to ___.

3___ brother works in Hanoi.