Công thức
- S + used to + V (đã từng làm gì, nay không còn)
- S + did not (didn't) use to + V / Did + S + use to + V?
- S + would + V (thói quen trong quá khứ, thường để hồi tưởng)
- S + be/get used to + V-ing (quen với việc gì, nghĩa khác hoàn toàn)
Cách dùng
- Used to diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ và hàm ý hiện tại không còn: I used to live in a small village (Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ).
- Would chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái: sai I would have a dog, đúng I used to have a dog.
- Would thường xuất hiện trong câu kể chuyện, gợi không khí hồi tưởng: Every summer, we would visit our grandparents (Mỗi mùa hè, chúng tôi lại về thăm ông bà).
- Be used to + V-ing diễn tả trạng thái quen với việc gì ở hiện tại: I am used to getting up early (Tôi đã quen dậy sớm).
Dấu hiệu nhận biết
- when I was a child, in those days, years ago, back then
- every summer, every evening, whenever + mệnh đề quá khứ
Lỗi thường gặp
- Thêm -ing sau used to: sai I used to playing football, đúng I used to play football.
- Viết didn't used to; dạng đúng là didn't use to.
- Dùng would với động từ trạng thái như have, know, live, be.
- Nhầm used to (đã từng) với be used to (quen với).