Đăng nhập
Giai đoạn 4 — Ứng dụng

Câu điều kiện loại 2

Diễn tả giả định trái với hiện tại bằng If + quá khứ đơn, would + V, kèm cách dùng were và unless.

Kiến thức

Công thức

If + S + V2/V-ed, S + would/could/might + V. Mệnh đề if dùng quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng would + động từ nguyên mẫu. Câu điều kiện loại 2 diễn tả tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại và tương lai.

Cách dùng

  • Đưa ra giả định trái với thực tế hiện tại: If I had a car, I would drive to work (Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đi làm — thực tế tôi không có).
  • Lời khuyên nhẹ nhàng với If I were you: If I were you, I would accept the offer (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị).
  • Dùng unless thay cho if not: Unless you hurry, you will miss the train (Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu).

Động từ be

Với be, dùng were cho tất cả các ngôi trong văn viết chuẩn: If she were here, she would help us (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng ta). Dạng was vẫn gặp trong khẩu ngữ nhưng ít trang trọng hơn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng would trong mệnh đề if: sai “If I would have time”, đúng “If I had time”.
  • Dùng thì hiện tại cho giả định không thật: sai “If I am rich”, đúng “If I were rich”.
  • Nhầm với loại 1: loại 1 nói khả năng có thật (If it rains, I will stay home), loại 2 nói điều trái thực tế.

Ví dụ

  • If I had more time, I would learn to play the guitar.

    Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học chơi ghi-ta.

  • If she were taller, she could join the basketball team.

    Nếu cô ấy cao hơn, cô ấy có thể vào đội bóng rổ.

  • What would you do if you lost your passport?

    Bạn sẽ làm gì nếu bạn mất hộ chiếu?

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1If I ___ you, I would apologize to her.

2We would go camping this weekend if the weather ___ better.

3If he ___ so lazy, he would finish his work on time.