Giới từ chỉ thời gian: in, on, at
- in dùng với khoảng thời gian dài: tháng, năm, mùa, thế kỷ — in July, in 2024, in winter.
- on dùng với ngày và thứ cụ thể — on Monday, on 2 September, on my birthday.
- at dùng với giờ và dịp ngắn — at 7 a.m., at noon, at Christmas.
- for chỉ khoảng thời gian (for two hours), since chỉ mốc bắt đầu (since 2015).
Giới từ chỉ nơi chốn
- in: bên trong không gian hoặc khu vực lớn — in the box, in Hanoi.
- on: trên bề mặt, có tiếp xúc — on the table, on the wall.
- at: tại một điểm cụ thể — at the bus stop, at the door.
- under, behind, between, next to, opposite, near mô tả vị trí tương đối giữa các vật.
Cụm giới từ thông dụng
Cụm giới từ là nhóm giới từ + danh từ/đại từ, thường làm trạng ngữ hoặc bổ nghĩa cho động từ, tính từ.
- in the morning (vào buổi sáng), at night (vào ban đêm), on time (đúng giờ), in time (kịp lúc).
- by bus (bằng xe buýt), on foot (đi bộ), with a pen (bằng bút).
- interested in (quan tâm đến), good at (giỏi về), afraid of (sợ), depend on (phụ thuộc vào).
Lỗi thường gặp
- Nhầm in/on/at: nói in Monday là sai, đúng là on Monday; at 2024 sai, đúng là in 2024.
- Dùng since với khoảng thời gian: since three years sai, đúng là for three years.
- Bỏ mất giới từ cố định sau tính từ hoặc động từ: listen to music, không phải listen music.
Mẹo ghi nhớ
Học giới từ theo cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ; ghi kèm một câu ví dụ để nhớ ngữ cảnh sử dụng.