Đăng nhập
Giai đoạn 3 — Mở rộng

To-infinitive và V-ing

Phân biệt khi nào dùng to + động từ nguyên mẫu và khi nào dùng V-ing, kèm nhóm động từ đổi nghĩa theo hình thức.

Kiến thức

Công thức

  • to + V (nguyên mẫu): I want to learn Spanish. (Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.)
  • V-ing (danh động từ): I enjoy learning languages. (Tôi thích học ngôn ngữ.)
  • Cả hai đều có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ: To travel is exciting. / Traveling is exciting.

Động từ theo sau là to-infinitive

  • Nhóm ý định, quyết định: decide, plan, hope, want, need, agree, refuse, promise, offer.
  • She decided to change her job. (Cô ấy quyết định đổi việc.)
  • They promised to help us. (Họ hứa sẽ giúp chúng tôi.)
  • Sau tính từ thường dùng to-infinitive: It is important to practise daily. (Việc luyện tập hằng ngày là quan trọng.)

Động từ theo sau là V-ing

  • Nhóm thích, tránh, kết thúc: enjoy, like, love, hate, avoid, finish, mind, suggest, keep.
  • He avoids driving at night. (Anh ấy tránh lái xe ban đêm.)
  • We finished cleaning the room. (Chúng tôi đã dọn xong phòng.)
  • Sau giới từ luôn dùng V-ing: She is good at cooking. (Cô ấy nấu ăn giỏi.)

Động từ đổi nghĩa

  • stop to do: dừng lại để làm việc gì; stop doing: từ bỏ việc gì.
  • remember/forget to do: nhớ hoặc quên phải làm; remember/forget doing: nhớ hoặc quên đã làm.
  • try to do: cố gắng làm; try doing: thử làm một cách khác.

Lỗi thường gặp

  • Dùng sai dạng sau giới từ: interested in read sai, đúng là interested in reading.
  • Thêm "to" sau modal hoặc sau make/let: Let me go, không phải Let me to go.
  • Học thuộc máy móc một động từ mà không chú ý nghĩa, dẫn đến chọn sai dạng khi nghĩa thay đổi.

Ví dụ

  • I want to improve my English this year.

    Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình trong năm nay.

  • She avoids eating late at night.

    Cô ấy tránh ăn muộn vào ban đêm.

  • They plan to travel to Da Nang next month.

    Họ dự định đi Đà Nẵng vào tháng sau.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1I enjoy ___ books before bed.

2She decided ___ a new job.

3He stopped ___ two years ago and has been healthier since then.