Công thức
- to + V (nguyên mẫu): I want to learn Spanish. (Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.)
- V-ing (danh động từ): I enjoy learning languages. (Tôi thích học ngôn ngữ.)
- Cả hai đều có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ: To travel is exciting. / Traveling is exciting.
Động từ theo sau là to-infinitive
- Nhóm ý định, quyết định: decide, plan, hope, want, need, agree, refuse, promise, offer.
- She decided to change her job. (Cô ấy quyết định đổi việc.)
- They promised to help us. (Họ hứa sẽ giúp chúng tôi.)
- Sau tính từ thường dùng to-infinitive: It is important to practise daily. (Việc luyện tập hằng ngày là quan trọng.)
Động từ theo sau là V-ing
- Nhóm thích, tránh, kết thúc: enjoy, like, love, hate, avoid, finish, mind, suggest, keep.
- He avoids driving at night. (Anh ấy tránh lái xe ban đêm.)
- We finished cleaning the room. (Chúng tôi đã dọn xong phòng.)
- Sau giới từ luôn dùng V-ing: She is good at cooking. (Cô ấy nấu ăn giỏi.)
Động từ đổi nghĩa
- stop to do: dừng lại để làm việc gì; stop doing: từ bỏ việc gì.
- remember/forget to do: nhớ hoặc quên phải làm; remember/forget doing: nhớ hoặc quên đã làm.
- try to do: cố gắng làm; try doing: thử làm một cách khác.
Lỗi thường gặp
- Dùng sai dạng sau giới từ: interested in read sai, đúng là interested in reading.
- Thêm "to" sau modal hoặc sau make/let: Let me go, không phải Let me to go.
- Học thuộc máy móc một động từ mà không chú ý nghĩa, dẫn đến chọn sai dạng khi nghĩa thay đổi.