So sánh bằng
S + be/V + as + adj/adv + as + noun/pronoun
- This room is as large as that one. (Phòng này rộng bằng phòng kia.)
- Phủ định: not as/so ... as — He doesn't run as fast as his brother. (Anh ấy không chạy nhanh bằng anh trai.)
- Với danh từ đếm được dùng as many ... as, không đếm được dùng as much ... as.
So sánh hơn
- Tính từ ngắn: adj + -er + than — Hanoi is colder than Saigon in winter. (Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn vào mùa đông.)
- Tính từ dài: more + adj + than — This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- Trạng từ: more slowly, faster; bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further.
So sánh nhất
- Ngắn: the + adj + -est — She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.)
- Dài: the most + adj — This is the most expensive phone in the shop. (Đây là chiếc điện thoại đắt nhất cửa hàng.)
- Bất quy tắc: best, worst, farthest. Thường dùng với in (phạm vi) hoặc of (nhóm).
Lỗi thường gặp
- Dùng cả -er và more: more cheaper sai, đúng là cheaper.
- Thiếu "than" trong so sánh hơn hoặc thiếu "the" trước so sánh nhất.
- Nhân đôi phụ âm sai: big → bigger, hot → hotter, nhưng happy → happier.
Mẹo
Đếm âm tiết để chọn -er/-est hay more/most; học thuộc các dạng bất quy tắc và luôn kiểm tra lại đuôi tính từ.