Công thức
- Khẳng định: S + will + V (will dùng cho mọi ngôi).
- Phủ định: S + will + not + V (viết tắt won't + V).
- Nghi vấn: Will + S + V? Trả lời ngắn: Yes, S + will. hoặc No, S + won't.
Cách dùng
- Quyết định tức thời ngay lúc nói: The phone is ringing. I'll answer it (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe).
- Dự đoán dựa trên suy nghĩ, không có bằng chứng rõ ràng: I think it will rain (Tôi nghĩ trời sẽ mưa).
- Lời hứa, lời đề nghị, lời cảnh báo: I'll help you with that (Tôi sẽ giúp bạn việc đó).
- Sự thật tương lai chắc chắn, không phụ thuộc kế hoạch: She will be 30 next year (Năm sau cô ấy sẽ 30 tuổi).
Dấu hiệu nhận biết
- tomorrow, next week, next month, in 2030, soon.
- I think, I hope, probably, perhaps, I promise.
Lỗi thường gặp
- Thêm to sau will: I will to go sai, phải là I will go.
- Dùng will trong mệnh đề when/if chỉ tương lai: When I will arrive sai, phải là When I arrive.
- Dùng will cho kế hoạch đã sắp xếp sẵn, khi đó nên dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn.