Công thức
- Khẳng định: S + had + V3/ed (dùng cho mọi ngôi).
- Phủ định: S + had + not + V3/ed.
- Nghi vấn: Had + S + V3/ed? Trả lời ngắn: Yes, S + had. hoặc No, S + hadn't.
Cách dùng
- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: The train had left when we arrived (Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến).
- Hành động xảy ra trước một mốc thời gian trong quá khứ: By 2020, he had written three novels (Đến năm 2020, anh ấy đã viết ba cuốn tiểu thuyết).
- Nguyên nhân của một tình huống trong quá khứ: I was tired because I hadn't slept (Tôi mệt vì tôi đã không ngủ).
Dấu hiệu nhận biết
- before, after, by the time, when (khi có hai hành động khác thời điểm).
- already, never before, until then, by 2019.
Lỗi thường gặp
- Dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động: I had watched a film last night sai, phải là I watched.
- Đảo lộn trật tự: hành động xảy ra trước dùng had + V3, hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn.
- Dùng had + V-ing thay vì V3: She had go sai, phải là She had gone.