Giai đoạn 2 — Hệ thống thì

Present Perfect

Thì hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại: kinh nghiệm, kết quả còn ảnh hưởng, hoặc hành động kéo dài đến bây giờ. Công thức là have/has + V3/ed.

Kiến thức

Công thức

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed. I, you, we, they dùng have; he, she, it dùng has.
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed.
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed? Trả lời ngắn: Yes, S + have/has.

Cách dùng

  • Hành động xảy ra trong quá khứ, không nêu thời điểm, kết quả còn liên quan hiện tại: I have lost my keys (Tôi đã mất chìa khóa).
  • Kinh nghiệm sống: She has visited Japan twice (Cô ấy đã đến Nhật hai lần).
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn: We have lived here since 2015 (Chúng tôi sống ở đây từ năm 2015).
  • Việc vừa xảy ra: He has just left (Anh ấy vừa mới rời đi).

Dấu hiệu nhận biết

  • just, already, yet, ever, never, recently, so far.
  • since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.
  • This is the first time...

Lỗi thường gặp

  • Dùng với thời gian đã kết thúc: I have met him last week sai, phải là I met him last week.
  • Nhầm since và for: since five years sai, phải là for five years.
  • Nhầm been và gone: She has gone to Paris nghĩa là cô ấy đang ở đó, còn She has been to Paris nghĩa là đã từng đến và đã về.

Ví dụ

  • I have just finished my essay.

    Tôi vừa mới hoàn thành bài luận của mình.

  • He has worked here for five years.

    Anh ấy đã làm việc ở đây được năm năm.

  • Have you ever tried Thai food?

    Bạn đã từng thử món ăn Thái chưa?

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1I ___ my homework already.

2She has lived here ___ 2015.

3Have you ever ___ to Japan?