Sign In
Giai đoạn 4 — Ứng dụng

Thể sai khiến (have/get something done, make/let/have someone do)

Phân biệt have/get something done với make/let/have someone do và các lỗi thường gặp về dạng động từ.

Kiến thức

Cấu trúc chính

  • have/get + something + V3: nhờ người khác làm việc gì cho mình. I had my car repaired yesterday (Hôm qua tôi đi sửa xe).
  • get + someone + to V: thuyết phục ai làm gì. She got her brother to carry the boxes (Cô ấy nhờ anh trai bê các thùng hàng).
  • make/let/have + someone + V: bắt buộc, cho phép, yêu cầu; động từ không có to. The teacher made us rewrite the essay (Giáo viên bắt chúng tôi viết lại bài).

Phân biệt make, let, have

Make mang nghĩa ép buộc, let là cho phép, have là yêu cầu một cách trung tính. Ở thể bị động, make cần to: We were made to wait outside. Let chuyển thành be allowed to.

Cách dùng khác

  • need + V-ing mang nghĩa bị động: My hair needs cutting (Tóc tôi cần được cắt), tương đương needs to be cut.
  • help + someone + (to) V: cả hai dạng đều đúng, có to trang trọng hơn.
  • Dùng have/get something done khi muốn nhấn mạnh dịch vụ được thực hiện chứ không phải người thực hiện.

Lỗi thường gặp

  • Thêm to sau make/let/have: sai “made us to wait”, đúng “made us wait”.
  • Dùng V-ing sau have: sai “have my car repairing”, đúng “have my car repaired”.
  • Nhầm get someone do với get someone to do: dạng đúng luôn có to trước động từ.

Ví dụ

  • I had my car repaired yesterday.

    Hôm qua tôi đã cho người sửa xe của mình.

  • She got her brother to carry the boxes upstairs.

    Cô ấy nhờ anh trai bê các thùng hàng lên lầu.

  • The teacher made us rewrite the essay.

    Giáo viên bắt chúng tôi viết lại bài luận.

Bài tậpTự kiểm tra trước khi ghi tiến độ

1I need to get my hair ___ before the wedding.

2The manager made the team ___ the proposal again.

3She had the documents ___ by a professional translator.